Trang chủGiới thiệuTin tứcSản phẩm - Dịch vụNhà Đầu tư - Cổ đôngMạng lướiTuyển dụngHỏi đáp
Chào mừng quý khách đến với website của Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội.    Địa chỉ: 77 Trần Hưng Đạo - Hoàn Kiếm - Hà Nội      Tel: (04) 3942 3388, Fax: (04) 3941 0943    Ngày  - Tỷ giá hối đoái:
USD: Mua TM: 19.090, Mua CK: 19.090, Bán: 19.100EUR: Mua TM: 25.729, Mua CK: 25.899, Bán: 26.249JPY: Mua TM: 208.02, Mua CK: 209.52, Bán: 212.72AUD: Mua TM: 17.189, Mua CK: 17.259, Bán: 17.599SGD: Mua TM: 13.372, Mua CK: 13.523, Bán: 13.743GBP: Mua TM: 28.186, Mua CK: 28.286, Bán: 28.766CAD: Mua TM: 0, Mua CK: 18.284, Bán: 18.818HKD: Mua TM: 0, Mua CK: 2.346, Bán: 2.481CHF: Mua TM: 0, Mua CK: 17.618, Bán: 17.987
             Truy cập nhanh
Tôi muốn... Tôi muốn...
Tôi đăng ký... Tôi đăng ký...
Tìm kiếm thông tin Tìm kiếm thông tin
    Cổ đông chiến lược
VINACOMIN
TẬP ĐOÀN CN CAO SU VIỆT NAM
    Đối tác chiến lược

    Công ty thành viên

CTCP CHỨNG KHOÁN SÀI GÒN-HÀ NỘI

Trang chủ    Tỷ giá    Lãi suất tiết kiệm

* BIỂU LÃI SUẤT TIẾT KIỆM BẬC THANG THEO SỐ TIỀN VND:
(Ban hành theo quyết định số 996/QĐ-TGĐ, ngày 22 tháng 12 năm 2009)
(Áp dụng từ ngày 23 tháng 12 năm 2009)

LOẠI KỲ HẠN

LÃI SUẤT VND (%/NĂM)

< 500tr đ

> 500tr đ  đến 1tỷ đ

> 1tỷ đ  đến 3tỷ đ

> 3tỷ đ

Không kỳ hạn

2.50

2.50

2.50

2.50

Kỳ hạn 01 tháng

10.49

10.49

10.49

10.49

Kỳ hạn 02 tháng

10.49

10.49

10.49

10.49

Kỳ hạn 03 tháng

10.49

10.49

10.49

10.49

Kỳ hạn 06 tháng

10.49

10.49

10.49

10.49

Kỳ hạn 09 tháng

10.49

10.49

10.49

10.49

Kỳ hạn 12 tháng

10.49

10.49

10.49

10.49

Kỳ hạn 13 tháng

10.49

10.49

10.49

10.49

Kỳ hạn 18 tháng

10.49

10.49

10.49

10.49

Kỳ hạn 24 tháng

10.49

10.49

10.49

10.49

Kỳ hạn 36 tháng

10.49

10.49

10.49

10.49

* BIỂU LÃI SUẤT TIẾT KIỆM BẬC THANG THEO SỐ TIỀN USD:
 (Theo QĐ 67/QĐ-TGĐ ngày 08 tháng 02 năm 2010)

LOẠI KỲ HẠN

LÃI SUẤT USD (%/NĂM)

< 5,000$

>5,000$   đến 10,000$

>10,000$ đến 20,000$

>20,000$   đến 30,000$

> 30,000$

Không kỳ hạn

0.50

0.50

0.50

0.50

0.50

Kỳ hạn 01 tháng

3.30

3.30

3.30

3.30

3.30

Kỳ hạn 02 tháng

3.60

3.60

3.60

3.60

3.60

Kỳ hạn 03 tháng

3.85

3.80

3.80

3.80

3.80

Kỳ hạn 06 tháng

4.20

4.20

4.20

4.20

4.20

Kỳ hạn 09 tháng

4.20

4.20

4.20

4.20

4.20

Kỳ hạn 12 tháng

4.30

4.30

4.30

4.30

4.30

Kỳ hạn 13 tháng

4.35

4.35

4.35

4.35

4.35

Kỳ hạn 18 tháng

4.50

4.50

4.50

4.50

4.50

Kỳ hạn 24 tháng

4.50

4.50

4.50

4.50

4.50

Kỳ hạn 36 tháng

4.50

4.50

4.50

4.50

4.50

 

* BIỂU LÃI SUẤT TIẾT KIỆM RÚT GỐC LINH HOẠT VND:

 (Ban hành theo quyết định số 998/QĐ-TGĐ ngày 22 tháng 12 năm 2009)

(Áp dụng từ ngày 23 tháng 12 năm 2009)

LOẠI KỲ HẠN

CÁC HÌNH THỨC TRẢ LÃI  (%/NĂM)

Lãi trả trước

Lãi hàng tháng

        Lãi cuối kỳ

 Không kỳ hạn

 

 

2.50

01 tuần

 

 

10.00

02 tuần

 

 

10.30

03 tuần

   

10.40

Kỳ hạn 01 tháng 

10.49

10.49

10.49

Kỳ hạn 02 tháng 

10.49

10.49

10.49

Kỳ hạn 03 tháng

10.49

10.49

10.49

Kỳ hạn 04 tháng

10.49

10.49

10.49

Kỳ hạn 05 tháng

10.49

10.49

10.49

Kỳ hạn 06 tháng

10.49

10.49

10.49

Kỳ hạn 07 tháng

10.49

10.49

10.49

Kỳ hạn 08 tháng

10.49

10.49

10.49

Kỳ hạn 09 tháng

10.49

10.49

10.49

Kỳ hạn 10 tháng

10.49

10.49

10.49

Kỳ hạn 11tháng

10.49

10.49

10.49

Kỳ hạn 12 tháng

10.49

10.49

10.49

Kỳ hạn 13 tháng

10.0

10.49

10.49

Kỳ hạn 18 tháng

10.0

10.49

10.49

Kỳ hạn 24 tháng

10.0

10.49

10.49

  Kỳ hạn 36 tháng  

10.0

10.49

10.49

* BIỂU LÃI SUẤT TIẾT KIỆM EURO

Loại kỳ hạn

Lãi suất eur (%Năm)

Không kỳ hạn

0.30

Kỳ hạn 01 tháng

1.80

Kỳ hạn 02 tháng

  2.0

Kỳ hạn 03 tháng

2.20

Kỳ hạn 06 tháng

2.40

Kỳ hạn 09 tháng

2.50

Kỳ hạn 12 tháng

2.60

Kỳ hạn 13 tháng

2.65

Kỳ hạn 18 tháng

2.70

Kỳ hạn 24 tháng

2.70

Kỳ hạn 36 tháng

2.70

*BIỂU LÃI SUẤT TIẾT KIỆM USD BẬC THANG THEO KỲ HẠN

LOẠI KỲ HẠN

CÁC HÌNH THỨC TRẢ LÃI (%/NĂM)

Lãi trả trước

Lãi hàng tháng

Lãi Cuối kỳ

Không kỳ hạn

 

 

0.50

01 Tuần

 

 

1.50

02 Tuần

 

 

2.00

03 Tuần

 

 

2.50

01 tháng

3.34

3.35

3.35

02 tháng

3.48

3.49

3.50

03 tháng

3.76

3.79

3.80

04 tháng

3.80

3.83

3.85

05 tháng

3.84

3.87

3.90

06 tháng

3.87

3.92

3.95

07 tháng

3.91

3.96

4.00

08 tháng

3.94

4.00

4.05

09 tháng

3.98

4.04

4.10

10 tháng

4.01

4.09

4.15

11 tháng

4.04

4.13

4.20

12 tháng

4.08

4.17

4.25

13 tháng

4.11

4.21

4.30

18 tháng

4.13

4.16

4.30

24 tháng

4.13

4.21

4.30

36 tháng

4.04

4.20

4.30

 * Lưu ý: - Khách hàng gửi tiết kiệm bậc thang theo số tiền VND và USD nếu rút trước hạn sẽ hưởng lãi suất không kỳ hạn. Khách hàng gửi tiết kiệm rút gốc linh hoạt nếu rút trước hạn sẽ được hưởng lãi suất của kỳ hạn tại thời điểm rút. 

Đăng nhập Liên hệ Sơ đồ Mail SHB  Điều khoản sử dụng
 

© Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội - SHB