LOẠI KỲ HẠN
LÃI SUẤT VND (%/năm)
Lãi suất bậc thang theo số tiền(%/năm)
Lãi suất linh hoạt
≤ 500 triệu
> 500 triệu đến 1 tỷ
> 1 tỷ đến 3 tỷ
> 3 tỷ
Lãi trả trước
Lãi hàng tháng
Lãi cuối kỳ
Không kỳ hạn
1.2
kỳ hạn 01 tuần
2.0
Kỳ hạn 02 tuần
Kỳ hạn 03 tuần
Kỳ hạn 01 tháng
7.50
7.45
Kỳ hạn 02 tháng
7.41
7.48
Kỳ hạn 03 tháng
7.36
Kỳ hạn 04 tháng
7.32
7.43
Kỳ hạn 05 tháng
7.27
Kỳ hạn 06 tháng
7.23
7.38
Kỳ hạn 07 tháng
7.19
Kỳ hạn 08 tháng
7.14
7.34
Kỳ hạn 09 tháng
7.10
7.31
Kỳ hạn 10 tháng
7.06
7.29
Kỳ hạn 11 tháng
7.02
Kỳ hạn 12 tháng
9.50
8.68
9.09
Kỳ hạn 13 tháng
8.61
9.06
Kỳ hạn 18 tháng
9.0
7.93
8.44
Kỳ hạn 24 tháng
7.63
8.25
Kỳ hạn 36 tháng
7.09
7.87