- Mua ngay bất kỳ hàng hóa, dịch vụ với giá trị thanh toán tối thiểu 02 triệu đồng. Các giao dịch hợp lệ được áp dụng theo quy định (*)
- Trả dần theo nhiều kỳ hạn: 3, 6, 9 hoặc 12 tháng. Số tiền được chia nhỏ trên từng kỳ sao kê hàng tháng.
- Chi phí chuyển đổi trả góp:
STT Khoản mục Mức phí 1 Phí chuyển đổi trả góp kỳ hạn 03 Tháng 1.1 Thẻ tín dụng SHB Mastercard Truly Free 0%* số tiền giao dịch 1.2 Thẻ tín dụng khác 1.99%* số tiền giao dịch 2 Phí chuyển đổi trả góp kỳ hạn 06 Tháng 3.49% * số tiền giao dịch 3 Phí chuyển đổi trả góp kỳ hạn 09 Tháng 4.99%* số tiền giao dịch 4 Phí chuyển đổi trả góp kỳ hạn 12 Tháng 5.49% * số tiền giao dịch - Thủ tục và cách đăng ký đơn giản, dễ dàng. Không cần nộp thêm bất kỳ giấy tờ chứng minh nào
- Thanh toán dư nợ trả góp thuận tiện, đơn giản (tương tự như thanh toán thẻ tín dụng hàng tháng)
(*) Dịch vụ trả góp chỉ áp dụng đối với các giao dịch mua hàng hóa/dịch vụ bằng thẻ tín dụng quốc tế SHB tại các điểm chấp nhận thẻ và mua sắm trực tuyến, không áp dụng đối với các giao dịch: rút tiền mặt, các khoản lãi, phí; giao dịch thanh toán mua vàng, bạc, nữ trang; giao dịch thanh toán xăng dầu, điện nước và các giao dịch khác do SHB quyết định trong từng thời kỳ. Giao dịch thuộc các mã MCC dưới đây không được tham gia trả góp:
|
STT |
MCC |
Diễn giải |
| 1 | 4829 | Money Transfer |
| 2 | 4900 | Utilities-electric, gas, water |
| 3 | 5172 | Petroleum/Petrol Product |
| 4 | 5542 | Automated Fuel Dispenser |
| 5 | 5983 | Fuel Deasters – Fuel Oil |
| 6 | 6010 | Manual Cash Disbursements – Customer Financial |
| 7 | 6050 | Quasi Cash- Customer Financial Institution |
| 8 | 6051 | Quasi Cash- Merchant |
| 9 | 6540 | POI Funding Transactions (Excluding MoneySend) |

